Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc XSMB thứ 4 ngày 04-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 06517 | |||||||||||
| G1 | 31720 | |||||||||||
| G2 | 5981563073 | |||||||||||
| G3 | 447905154299159336705134974299 | |||||||||||
| G4 | 1691091002348239 | |||||||||||
| G5 | 735888824025613223442649 | |||||||||||
| G6 | 448371569 | |||||||||||
| G7 | 65603088 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 5, 7 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 0, 2, 4, 9 |
| 4 | 2, 4, 8, 92 |
| 5 | 8, 9 |
| 6 | 0, 5, 9 |
| 7 | 0, 1, 3 |
| 8 | 2, 8 |
| 9 | 0, 1, 9 |
XSMB thứ 3 ngày 03-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 97648 | |||||||||||
| G1 | 23355 | |||||||||||
| G2 | 7609720928 | |||||||||||
| G3 | 498083182481955426815064308223 | |||||||||||
| G4 | 6075735699483990 | |||||||||||
| G5 | 307219010856426709521140 | |||||||||||
| G6 | 552822147 | |||||||||||
| G7 | 98417681 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 8 |
| 1 | |
| 2 | 2, 3, 4, 8 |
| 3 | |
| 4 | 0, 1, 3, 7, 82 |
| 5 | 22, 52, 62 |
| 6 | 7 |
| 7 | 2, 5, 6 |
| 8 | 12 |
| 9 | 0, 7, 8 |
XSMB thứ 2 ngày 02-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 73461 | |||||||||||
| G1 | 85558 | |||||||||||
| G2 | 5035949985 | |||||||||||
| G3 | 426457351276496962284430299454 | |||||||||||
| G4 | 4117346276913281 | |||||||||||
| G5 | 358291391398821280121076 | |||||||||||
| G6 | 615883155 | |||||||||||
| G7 | 23077406 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6, 7 |
| 1 | 23, 5, 7 |
| 2 | 3, 8 |
| 3 | 9 |
| 4 | 5 |
| 5 | 4, 5, 8, 9 |
| 6 | 1, 2 |
| 7 | 4, 6 |
| 8 | 1, 2, 3, 5 |
| 9 | 1, 6, 8 |
XSMB chủ nhật ngày 01-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 01377 | |||||||||||
| G1 | 62903 | |||||||||||
| G2 | 1838707354 | |||||||||||
| G3 | 100598156041701372601709922989 | |||||||||||
| G4 | 6605388729272963 | |||||||||||
| G5 | 139076384761270370947161 | |||||||||||
| G6 | 431107573 | |||||||||||
| G7 | 58034705 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 33, 52, 7 |
| 1 | |
| 2 | 7 |
| 3 | 1, 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4, 8, 9 |
| 6 | 02, 12, 3 |
| 7 | 3, 7 |
| 8 | 72, 9 |
| 9 | 0, 4, 9 |
XSMB thứ 7 ngày 31-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 42754 | |||||||||||
| G1 | 61405 | |||||||||||
| G2 | 4828519114 | |||||||||||
| G3 | 631100407560220890227727942944 | |||||||||||
| G4 | 9182527637370947 | |||||||||||
| G5 | 900721562640454908794558 | |||||||||||
| G6 | 813258481 | |||||||||||
| G7 | 77516747 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7 |
| 1 | 0, 3, 4 |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 7 |
| 4 | 0, 4, 72, 9 |
| 5 | 1, 4, 6, 82 |
| 6 | 7 |
| 7 | 5, 6, 7, 92 |
| 8 | 1, 2, 5 |
| 9 |
XSMB thứ 6 ngày 30-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 32845 | |||||||||||
| G1 | 52609 | |||||||||||
| G2 | 2129457124 | |||||||||||
| G3 | 449334299338923006157674398146 | |||||||||||
| G4 | 1848237866993168 | |||||||||||
| G5 | 198075053079860174353241 | |||||||||||
| G6 | 392255854 | |||||||||||
| G7 | 03828581 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 9 |
| 1 | 5 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | 3, 5 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 |
| 5 | 4, 5 |
| 6 | 8 |
| 7 | 8, 9 |
| 8 | 0, 1, 2, 5 |
| 9 | 2, 3, 4, 9 |
XSMB thứ 5 ngày 29-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38814 | |||||||||||
| G1 | 56490 | |||||||||||
| G2 | 1538053895 | |||||||||||
| G3 | 000546700777876102293901406875 | |||||||||||
| G4 | 9294369302517935 | |||||||||||
| G5 | 426735946926755174199582 | |||||||||||
| G6 | 206200971 | |||||||||||
| G7 | 81876032 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 6, 7 |
| 1 | 42, 9 |
| 2 | 6, 9 |
| 3 | 2, 5 |
| 4 | |
| 5 | 12, 4 |
| 6 | 0, 7 |
| 7 | 1, 5, 6 |
| 8 | 0, 1, 2, 7 |
| 9 | 0, 3, 42, 5 |
XSMB thứ 4 ngày 28-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 24121 | |||||||||||
| G1 | 96394 | |||||||||||
| G2 | 1897953028 | |||||||||||
| G3 | 178513668993457439758552491533 | |||||||||||
| G4 | 3309960250373432 | |||||||||||
| G5 | 274087396150380422694778 | |||||||||||
| G6 | 801295993 | |||||||||||
| G7 | 76472177 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 9 |
| 1 | |
| 2 | 12, 4, 8 |
| 3 | 2, 3, 7, 9 |
| 4 | 0, 7 |
| 5 | 0, 1, 7 |
| 6 | 9 |
| 7 | 5, 6, 7, 8, 9 |
| 8 | 9 |
| 9 | 3, 4, 5 |
XSMB thứ 3 ngày 27-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 39380 | |||||||||||
| G1 | 69281 | |||||||||||
| G2 | 7085975870 | |||||||||||
| G3 | 827223331997062922204043167129 | |||||||||||
| G4 | 0741292065349310 | |||||||||||
| G5 | 442255432892193048625929 | |||||||||||
| G6 | 733014672 | |||||||||||
| G7 | 22201661 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 4, 6, 9 |
| 2 | 03, 23, 92 |
| 3 | 0, 1, 3, 4 |
| 4 | 1, 3 |
| 5 | 9 |
| 6 | 1, 22 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 2 |
XSMB thứ 2 ngày 26-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 00974 | |||||||||||
| G1 | 79993 | |||||||||||
| G2 | 4966666441 | |||||||||||
| G3 | 603692295767805871614558258420 | |||||||||||
| G4 | 9302936250444481 | |||||||||||
| G5 | 228560139685373282651017 | |||||||||||
| G6 | 294739215 | |||||||||||
| G7 | 85675663 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5 |
| 1 | 3, 5, 7 |
| 2 | 0 |
| 3 | 2, 9 |
| 4 | 1, 4 |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1, 2, 53 |
| 9 | 3, 4 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 10 lần |
| 92 | về 10 lần |
| 21 | về 9 lần |
| 50 | về 9 lần |
| 09 | về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 62 | về 8 lần |
| 05 | về 7 lần |
| 35 | về 7 lần |
| 36 | về 7 lần |
| 79 | về 7 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 50 lần | Đuôi 0: 38 lần | Tổng 0: 29 lần |
| Đầu 1: 35 lần | Đuôi 1: 35 lần | Tổng 1: 45 lần |
| Đầu 2: 41 lần | Đuôi 2: 44 lần | Tổng 2: 32 lần |
| Đầu 3: 46 lần | Đuôi 3: 39 lần | Tổng 3: 40 lần |
| Đầu 4: 29 lần | Đuôi 4: 36 lần | Tổng 4: 47 lần |
| Đầu 5: 41 lần | Đuôi 5: 39 lần | Tổng 5: 38 lần |
| Đầu 6: 45 lần | Đuôi 6: 40 lần | Tổng 6: 47 lần |
| Đầu 7: 39 lần | Đuôi 7: 38 lần | Tổng 7: 33 lần |
| Đầu 8: 35 lần | Đuôi 8: 48 lần | Tổng 8: 45 lần |
| Đầu 9: 39 lần | Đuôi 9: 43 lần | Tổng 9: 44 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 133 lần |
| 58 | về 132 lần |
| 75 | về 126 lần |
| 53 | về 124 lần |
| 54 | về 124 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 71 | về 124 lần |
| 19 | về 123 lần |
| 91 | về 123 lần |
| 92 | về 122 lần |
| 09 | về 121 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1085 lần | Đuôi 0: 1020 lần | Tổng 0: 1034 lần |
| Đầu 1: 1059 lần | Đuôi 1: 1104 lần | Tổng 1: 1097 lần |
| Đầu 2: 1050 lần | Đuôi 2: 1095 lần | Tổng 2: 1055 lần |
| Đầu 3: 1051 lần | Đuôi 3: 1067 lần | Tổng 3: 1112 lần |
| Đầu 4: 1075 lần | Đuôi 4: 1100 lần | Tổng 4: 1094 lần |
| Đầu 5: 1090 lần | Đuôi 5: 1082 lần | Tổng 5: 1061 lần |
| Đầu 6: 1158 lần | Đuôi 6: 1058 lần | Tổng 6: 1091 lần |
| Đầu 7: 1089 lần | Đuôi 7: 1059 lần | Tổng 7: 1041 lần |
| Đầu 8: 1062 lần | Đuôi 8: 1117 lần | Tổng 8: 1120 lần |
| Đầu 9: 1081 lần | Đuôi 9: 1098 lần | Tổng 9: 1095 lần |
XSMB 400 ngày tại xosothantai.mobi cung cấp kết quả xổ số miền Bắc đầy đủ trong 400 ngày gần đây kèm thống kê chi tiết. Người chơi XSMB có thể tra cứu KQXSMB, phân tích tần suất đầu/đuôi và theo dõi các bộ số hot để tăng cơ hội trúng thưởng.
Tính năng nổi bật:
Xosothantai.mobi cam kết cung cấp kết quả xổ số miền Bắc chính xác, cập nhật nhanh nhất từ nguồn chính thức, hỗ trợ người chơi XSMB nghiên cứu và dự đoán hiệu quả.